Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bespannen
01
phủ, căng
Eine Fläche oder ein Gerüst mit einem Material überziehen oder spannen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
bespanne
ngôi thứ ba số ít
bespannt
hiện tại phân từ
bespannend
quá khứ đơn
bespannte
quá khứ phân từ
bespannt
Các ví dụ
Der Tischler bespannte die Tür mit Holzfolie.
Thợ mộc bọc cánh cửa bằng ván lạng gỗ.



























