die Besprechung
Pronunciation
/bəˈʃpʁɛçʊŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "besprechung"trong tiếng Đức

Die Besprechung
[gender: feminine]
01

cuộc họp, buổi thảo luận

Ein Treffen, bei dem über ein bestimmtes Thema gesprochen oder entschieden wird
die Besprechung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Besprechung
dạng số nhiều
Besprechungen
Các ví dụ
In der Besprechung wurde viel diskutiert.
Cuộc họp đã được thảo luận rất nhiều.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng