die besprechung
besp
ˈbəʃp
bēshp
re
ʁɛ
re
chung
çʊng
choong
bestechung

Định nghĩa và ý nghĩa của "besprechung"trong tiếng Đức

Die Besprechung
01

cuộc họp, buổi thảo luận

Ein Treffen, bei dem über ein bestimmtes Thema gesprochen oder entschieden wird 
die Besprechung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Besprechung
dạng số nhiều
Besprechungen
Các ví dụ
Wir haben morgen eine wichtige Besprechung. 

Ngày mai chúng tôi có một cuộc họp quan trọng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng