der Bestandteil
Pronunciation
/bəˈʃtantˌtaɪ̯l/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bestandteil"trong tiếng Đức

Der Bestandteil
[gender: masculine]
01

thành phần, bộ phận cấu thành

Ein Teil, der zu einem Ganzen gehört
der Bestandteil definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Bestandteil(e)s
dạng số nhiều
Bestandteile
Các ví dụ
Die einzelnen Bestandteile werden dann zusammengesetzt.
Các thành phần riêng lẻ sau đó được lắp ráp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng