bestehenbleiben
bestehenbleiben
bəʃte:ənblaɪ̯bən
bēshteēnblaibēn
bestehen bleiben

Định nghĩa và ý nghĩa của "bestehenbleiben"trong tiếng Đức

bestehenbleiben
01

tiếp tục tồn tại, duy trì

Fortdauern, weiterhin existieren oder gültig sein 
bestehenbleiben definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
bestehen
động từ gốc
bleiben
trợ động từ
sein
ngôi thứ nhất số ít
bleibe bestehen
ngôi thứ ba số ít
bleibt bestehen
hiện tại phân từ
bestehen bleibend
quá khứ đơn
blieb bestehen
quá khứ phân từ
bestehengeblieben
Các ví dụ
Die Tradition wird auch in Zukunft bestehen bleiben. 

Truyền thống sẽ tiếp tục tồn tại trong tương lai.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng