Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
besondere
01
đặc biệt, riêng biệt
Nicht gewöhnlich
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am besondersten
so sánh hơn
besonderer
có thể phân cấp
có biến cách
lĩnh vực
Ereignis, Qualität, Bedeutung
Các ví dụ
Heute ist ein besonderer Tag.
Hôm nay là một ngày đặc biệt.
LanGeek



























