besondere
be
son
ˈzɔn
zawn
de
re

Định nghĩa và ý nghĩa của "besondere"trong tiếng Đức

besondere
01

đặc biệt, riêng biệt

Nicht gewöhnlich 
besondere definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am besondersten
so sánh hơn
besonderer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Heute ist ein besonderer Tag. 

Hôm nay là một ngày đặc biệt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng