Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Besitzanspruch
[gender: masculine]
01
yêu sách quyền sở hữu, quyền sở hữu
Wenn jemand sagt, dass etwas ihm gehört
Các ví dụ
Ihr Besitzanspruch ist nicht eindeutig.
Yêu sách sở hữu của cô ấy không rõ ràng.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
yêu sách quyền sở hữu, quyền sở hữu