besondere
Pronunciation
/bəˈzɔndəʀə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "besondere"trong tiếng Đức

besondere
01

đặc biệt, riêng biệt

Nicht gewöhnlich
besondere definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am besondersten
so sánh hơn
besonderer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Das war ein ganz besonderer Moment für mich.
Đó là một khoảnh khắc đặc biệt đối với tôi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng