Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
besondere
01
đặc biệt, riêng biệt
Nicht gewöhnlich
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am besondersten
so sánh hơn
besonderer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Das war ein ganz besonderer Moment für mich.
Đó là một khoảnh khắc đặc biệt đối với tôi.



























