Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
besitzen
01
sở hữu, có
Etwas als Eigentum haben
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
be
động từ gốc
sitzen
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
besitze
ngôi thứ ba số ít
besitzt
hiện tại phân từ
besitzend
quá khứ đơn
besaß
quá khứ phân từ
besessen
Các ví dụ
Wir besitzen kein Haustier.
Chúng tôi không sở hữu thú cưng.



























