Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
begegnen
01
gặp, chạm trán
Jemandem zufällig oder unerwartet treffen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
be
động từ gốc
gegnen
trợ động từ
sein
ngôi thứ nhất số ít
begegne
ngôi thứ ba số ít
begegnet
hiện tại phân từ
begegnend
quá khứ đơn
begegnete
quá khứ phân từ
begegnet
Các ví dụ
Bist du dem Chef schon begegnet?
Bạn đã gặp ông chủ chưa?



























