Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
begeben
[past form: begab]
01
đi đến, đi
An einen bestimmten Ort gehen oder fahren
Các ví dụ
Er begab sich sofort in die Klinik.
Anh ấy ngay lập tức đến phòng khám.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
đi đến, đi