begeben
Pronunciation
/bəˈɡeːbn̩/

Định nghĩa và ý nghĩa của "begeben"trong tiếng Đức

begeben
[past form: begab]
01

đi đến, đi

An einen bestimmten Ort gehen oder fahren
begeben definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ sự chuyển động
bất quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
be
động từ gốc
geben
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
begebe
ngôi thứ ba số ít
begibt
hiện tại phân từ
begebend
quá khứ đơn
begab
quá khứ phân từ
begeben
Các ví dụ
Er begab sich sofort in die Klinik.
Anh ấy ngay lập tức đến phòng khám.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng