beenden
Pronunciation
/bəˈʔɛndən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "beenden"trong tiếng Đức

01

etwas zu Ende bringen oder dafür sorgen, dass es nicht weitergeht

beenden definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
be
động từ gốc
enden
trợ động từ
haben
quá khứ đơn
beendete
quá khứ phân từ
beendet
Các ví dụ
Wir müssen das Gespräch jetzt beenden.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng