beeindruckt
Pronunciation
/bəˈʔaɪ̯nˌdʁʊkt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "beeindruckt"trong tiếng Đức

beeindruckt
01

ấn tượng, bị tác động tích cực

Von etwas positiv berührt oder stark beeinflusst sein
beeindruckt definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
am beeindrucktesten
so sánh hơn
beeindruckter
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Wir waren alle beeindruckt von seiner Rede.
Tất cả chúng tôi đều ấn tượng với bài phát biểu của anh ấy.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng