bedcken
bed
ˈbɛd
bed
ʁʏ
ru
cken
kən
kēn
bedruckenbedecken

Định nghĩa và ý nghĩa của "bedrücken"trong tiếng Đức

bedrücken
01

áp bức

Jemandem psychisch oder emotional belasten 
bedrücken definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
bedrücke
ngôi thứ ba số ít
bedrückt
hiện tại phân từ
bedrückend
quá khứ đơn
bedrückte
quá khứ phân từ
bedrückt
Các ví dụ
Die schlechten Nachrichten bedrücken ihn sehr. 

Những tin tức xấu đè nặng lên anh ấy rất nhiều.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng