Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bedrücken
01
áp bức
Jemandem psychisch oder emotional belasten
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
bedrücke
ngôi thứ ba số ít
bedrückt
hiện tại phân từ
bedrückend
quá khứ đơn
bedrückte
quá khứ phân từ
bedrückt
Các ví dụ
Die schlechten Nachrichten bedrücken ihn sehr.
Những tin tức xấu đè nặng lên anh ấy rất nhiều.



























