bedrücken
Pronunciation
/bəˈdʁʏkn̩/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bedrücken"trong tiếng Đức

bedrücken
[past form: bedrückte]
01

áp bức

Jemandem psychisch oder emotional belasten
bedrücken definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
bedrücke
ngôi thứ ba số ít
bedrückt
hiện tại phân từ
bedrückend
quá khứ đơn
bedrückte
quá khứ phân từ
bedrückt
Các ví dụ
Die düstere Landschaft bedrückte die Reisenden wie eine unsichtbare Hand. "
Phong cảnh u ám đè nặng lên những người du hành như một bàn tay vô hình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng