Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
beeindruckt
01
ấn tượng, bị tác động tích cực
Von etwas positiv berührt oder stark beeinflusst sein
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
am beeindrucktesten
so sánh hơn
beeindruckter
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Ich bin von deiner Leistung sehr beeindruckt.
Tôi rất ấn tượng với màn trình diễn của bạn.



























