beeindruckt
beeindruckt
bəʔaɪ̯ndʁʊkt
bēaindrookt

Định nghĩa và ý nghĩa của "beeindruckt"trong tiếng Đức

beeindruckt
01

ấn tượng, bị tác động tích cực

Von etwas positiv berührt oder stark beeinflusst sein 
beeindruckt definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
am beeindrucktesten
so sánh hơn
beeindruckter
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Ich bin von deiner Leistung sehr beeindruckt. 

Tôi rất ấn tượng với màn trình diễn của bạn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng