ausschließlich
aus
aʊs
aws
schließ
ʃli:s
shlis
lich
lɪç
lich

Định nghĩa và ý nghĩa của "ausschließlich"trong tiếng Đức

ausschließlich
01

độc quyền

Begrenzt auf eine bestimmte Sache oder Person 
ausschließlich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Dieser Bereich ist ausschließlich für Mitarbeiter. 

Khu vực này chỉ dành riêng cho nhân viên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng