Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ausschließlich
01
độc quyền
Begrenzt auf eine bestimmte Sache oder Person
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Dieser Bereich ist ausschließlich für Mitarbeiter.
Khu vực này chỉ dành riêng cho nhân viên.



























