die Aussage
Pronunciation
/aʊszaːɡə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "aussage"trong tiếng Đức

Die Aussage
[gender: feminine]
01

tuyên bố, khẳng định

Eine geäußerte Meinung oder Behauptung
die Aussage definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Aussage
dạng số nhiều
Aussagen
Các ví dụ
Seine Aussage war klar.
Tuyên bố của anh ấy rõ ràng.
02

tuyên bố chính thức, tuyên bố chính thức (trang trọng)

Eine offizielle Erklärung
die Aussage definition and meaning
Các ví dụ
Er machte eine Aussage bei der Polizei.
Anh ấy đã đưa ra một lời khai cho cảnh sát.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng