Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ausruhen
01
eine Pause machen und neue Kraft bekommen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
aus
động từ gốc
ruhen
trợ động từ
haben
quá khứ đơn
ruhte aus
quá khứ phân từ
ausgeruht
Các ví dụ
Sie ruht sich auf dem Sofa aus.



























