Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ausrechnen
01
tính toán, tính
Eine Zahl oder ein Ergebnis durch Rechnen finden
Các ví dụ
Sie hat die Kosten genau ausgerechnet.
Cô ấy đã tính toán chi phí một cách chính xác.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tính toán, tính