Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ausnahmsweise
01
một cách ngoại lệ
In einer Ausnahmesituation
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Der Chef erlaubte ausnahmsweise Homeoffice.
Sếp đã đặc biệt cho phép làm việc từ xa.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
một cách ngoại lệ