Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ausnahmsweise
01
một cách ngoại lệ
In einer Ausnahmesituation
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Ausnahmsweise dürfen die Kinder heute länger aufbleiben.
Ngoại lệ, trẻ em hôm nay được phép thức khuya hơn.



























