Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Ausnahme
[gender: feminine]
01
ngoại lệ, trường hợp ngoại lệ
Etwas, das nicht der allgemeinen Regel entspricht
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Ausnahme
dạng số nhiều
Ausnahmen
Các ví dụ
Wir machen nur in Ausnahmefällen eine Rückerstattung.
Chúng tôi chỉ hoàn tiền trong những trường hợp đặc biệt.



























