die ausnahme
ausnahme
aʊ̯sna:mə
awsnamē
aufnahme

Định nghĩa và ý nghĩa của "ausnahme"trong tiếng Đức

Die Ausnahme
01

ngoại lệ, trường hợp ngoại lệ

Etwas, das nicht der allgemeinen Regel entspricht 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Ausnahme
dạng số nhiều
Ausnahmen
Các ví dụ
Diese Regel gilt ohne Ausnahme! 

Quy tắc này áp dụng không có ngoại lệ !

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng