die anleitung
an
ˈan
an
lei
laɪ
lai
tung
tʊng
toong
anlehnung

Định nghĩa và ý nghĩa của "anleitung"trong tiếng Đức

Die Anleitung
01

hướng dẫn, chỉ dẫn

Eine Beschreibung oder Erklärung, wie man etwas macht 
die Anleitung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Anleitung
dạng số nhiều
Anleitungen
Các ví dụ
Bitte lies die Anleitung sorgfältig. 

Vui lòng đọc hướng dẫn cẩn thận.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng