Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Anleitung
[gender: feminine]
01
hướng dẫn, chỉ dẫn
Eine Beschreibung oder Erklärung, wie man etwas macht
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Anleitung
dạng số nhiều
Anleitungen
Các ví dụ
Ich brauche eine Anleitung für das Programm.
Tôi cần một hướng dẫn cho chương trình.



























