Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sich anmelden
01
đăng ký, ghi danh
Sich offiziell für etwas eintragen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
an
động từ gốc
melden
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
melde an
ngôi thứ ba số ít
meldet an
hiện tại phân từ
anmeldend
quá khứ đơn
meldete an
quá khứ phân từ
angemeldet
Các ví dụ
Sie hat sich für die Prüfung angemeldet.
Cô ấy đã đăng ký cho kỳ thi.



























