der Abschluss
Pronunciation
/ˈapˌʃlʊs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "abschluss"trong tiếng Đức

Der Abschluss
01

tốt nghiệp, bằng cấp

Das Beenden einer Ausbildung oder eines Studiums
der Abschluss definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Abschlusses
dạng số nhiều
Abschlüsse
Các ví dụ
Nach dem Abschluss sucht sie einen Job.
Sau khi tốt nghiệp, cô ấy tìm việc làm.
02

kết thúc, sự kết thúc

Das Ende von etwas, z. B. eines Projekts oder einer Sache
der Abschluss definition and meaning
Các ví dụ
Der Abschluss des Gesprächs war freundlich.
Kết luận của cuộc trò chuyện là thân thiện.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng