Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Abschnitt
[gender: masculine]
01
đoạn văn, phần
Ein Teil eines Textes oder einer Sache
Các ví dụ
Jeder Abschnitt behandelt ein Thema.
Mỗi phần đề cập đến một chủ đề.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
đoạn văn, phần