der abschnitt
ab
ˈap
ap
schnitt
ʃnɪt
shnit

Định nghĩa và ý nghĩa của "abschnitt"trong tiếng Đức

Der Abschnitt
01

đoạn văn, phần

Ein Teil eines Textes oder einer Sache 
der Abschnitt definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Abschnitts
dạng số nhiều
Abschnitte
Các ví dụ
Bitte lies den nächsten Abschnitt. 

Vui lòng đọc đoạn tiếp theo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng