der Abschnitt
Pronunciation
/ˈapˌʃnɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "abschnitt"trong tiếng Đức

Der Abschnitt
01

đoạn văn, phần

Ein Teil eines Textes oder einer Sache
der Abschnitt definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Abschnitts
dạng số nhiều
Abschnitte
Các ví dụ
Jeder Abschnitt behandelt ein Thema.
Mỗi phần đề cập đến một chủ đề.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng