Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
redécourvir
01
retrouver ou expérimenter à nouveau quelque chose que l'on avait oublié ou perdu
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
avoir
Các ví dụ
J'ai redécouvert un vieux livre dans ma bibliothèque



























