redécourvir
redécourvir

Định nghĩa và ý nghĩa của "redécourvir"trong tiếng Pháp

redécourvir
01

retrouver ou expérimenter à nouveau quelque chose que l'on avait oublié ou perdu 

thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
avoir
Các ví dụ
J'ai redécouvert un vieux livre dans ma bibliothèque 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng