Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
redoutable
01
مخوف , هولناک
thông tin ngữ pháp
giống đực số ít
redoutable
giống đực số nhiều
redoutables
giống cái số ít
redoutable
giống cái số nhiều
redoutables
Các ví dụ
Il n'a pas l'air bien redoutable.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
مخوف , هولناک