Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
élaborer
01
xây dựng, phát triển
préparer, concevoir ou mettre au point quelque chose avec soin
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
élabore
ngôi thứ nhất số nhiều
élaborons
ngôi thứ nhất thì tương lai
élaborerai
hiện tại phân từ
élaborant
quá khứ phân từ
élaboré
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
élaborions
Các ví dụ
Il a élaboré une solution adaptée au problème.
Anh ấy đã xây dựng một giải pháp phù hợp với vấn đề.



























