Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
élaborer
01
xây dựng, phát triển
préparer, concevoir ou mettre au point quelque chose avec soin
Các ví dụ
Il a élaboré une solution adaptée au problème.
Anh ấy đã xây dựng một giải pháp phù hợp với vấn đề.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
xây dựng, phát triển