Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'échange
01
trao đổi, sự trao đổi
action de donner quelque chose et de recevoir autre chose en retour
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
échanges
Các ví dụ
Nous avons prévu un échange de services entre collègues.
Chúng tôi đã lên kế hoạch một sự trao đổi dịch vụ giữa các đồng nghiệp.
02
trao đổi, cuộc trò chuyện
action de communiquer ou de partager des idées, des paroles, des sentiments
Các ví dụ
L' échange entre le professeur et les élèves était vivant.
03
trao đổi, rally
suite de coups renvoyés successivement par les joueurs pendant un match (surtout au tennis, ping-pong, etc.)
Các ví dụ
Chaque échange montre la concentration des joueurs.
Mỗi lần trao đổi cho thấy sự tập trung của người chơi.



























