Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le yoga
01
yoga, thực hành yoga
pratique physique et mentale qui aide à la relaxation et à la concentration
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Elle fait du yoga tous les matins.
Cô ấy tập yoga mỗi sáng.



























