le yo-yo
Pronunciation
/jˈojˈo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "yo-yo"trong tiếng Pháp

Le yo-yo
01

yo-yo, yoyo

jouet composé d'une roue ou disque fixé à une ficelle, que l'on fait monter et descendre en la manipulant avec la main
le yo-yo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
yo-yos
Các ví dụ
Le yo - yo remonte et descend très rapidement.
Yo-yo lên xuống rất nhanh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng