Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
zinzin
01
điên, khùng
un peu fou, étrange, pas raisonnable
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus zinzin
so sánh hơn
plus zinzin
có thể phân cấp
giống đực số ít
zinzin
giống đực số nhiều
zinzin
giống cái số ít
zinzin
giống cái số nhiều
zinzin
Các ví dụ
Mon oncle est complètement zinzin avec ses inventions bizarres.
Chú tôi hoàn toàn zinzin với những phát minh kỳ lạ của mình.



























