Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vigilant
01
cảnh giác, chú ý
qui fait très attention, qui reste attentif pour éviter un danger ou une erreur
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus vigilant
so sánh hơn
plus vigilant
có thể phân cấp
giống đực số ít
vigilant
giống đực số nhiều
vigilants
giống cái số ít
vigilante
giống cái số nhiều
vigilantes
Các ví dụ
Les policiers sont vigilants pendant les grands événements.
Cảnh sát cảnh giác trong các sự kiện lớn.



























