le village
vi
vi
vi
llage
laʒ
lazh

Định nghĩa và ý nghĩa của "village"trong tiếng Pháp

Le village
01

làng, thôn

petit groupe de maisons vivent des personnes, souvent en zone rurale 
le village definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
villages
Các ví dụ
Le village est entouré de champs. 

Ngôi làng được bao quanh bởi những cánh đồng.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng