Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La vidéo
01
video, bản ghi hình ảnh
enregistrement visuel ou film que l'on peut regarder sur un écran
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
vidéos
Các ví dụ
Cette vidéo explique comment utiliser l' application.
Video này giải thích cách sử dụng ứng dụng.



























