la vidéo
vidé
vid
vid
o
eo
eo

Định nghĩa và ý nghĩa của "vidéo"trong tiếng Pháp

La vidéo
01

video, bản ghi hình ảnh

enregistrement visuel ou film que l'on peut regarder sur un écran 
la vidéo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
vidéos
Các ví dụ
J'ai regardé une vidéo drôle sur Internet. 

Tôi đã xem một video hài hước trên Internet.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng