la victoire
Pronunciation
/viktwaʀ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "victoire"trong tiếng Pháp

La victoire
[gender: feminine]
01

chiến thắng, thắng lợi

succès obtenu dans une compétition, une guerre ou un défi
la victoire definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
victoires
Các ví dụ
Il a ressenti une grande joie après sa victoire.
Anh ấy cảm thấy niềm vui lớn sau chiến thắng của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng