le vibreur
vib
vib
vib
reur
ʁœʁ
roer
vibrer

Định nghĩa và ý nghĩa của "vibreur"trong tiếng Pháp

Le vibreur
01

chế độ rung, chức năng rung

fonction d'un téléphone qui produit des vibrations silencieuses 
le vibreur definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
vibreurs
Các ví dụ
J'ai mis mon portable en mode vibreur pendant la réunion. 

Tôi đã chuyển điện thoại của mình sang chế độ rung trong cuộc họp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng