la viande
viande
vjãd
vyand

Định nghĩa và ý nghĩa của "viande"trong tiếng Pháp

La viande
01

thịt, thịt động vật

chair d'animal qu'on mange 
la viande definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
viandes
Các ví dụ
Je ne mange pas de viande le lundi. 

Tôi không ăn thịt vào thứ Hai.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng