la viande
Pronunciation
/vjɑ̃d/

Định nghĩa và ý nghĩa của "viande"trong tiếng Pháp

La viande
[gender: feminine]
01

thịt, thịt động vật

chair d'animal qu'on mange
la viande definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
viandes
Các ví dụ
Ils ont acheté de la viande au marché.
Họ đã mua thịt ở chợ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng