la victime
vic
vɪk
vik
time
tɪm
tim

Định nghĩa và ý nghĩa của "victime"trong tiếng Pháp

La victime
01

nạn nhân, người bị hại

personne qui subit un dommage, un crime ou un accident 
la victime definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
victimes
Các ví dụ
La victime a été transportée à l'hôpital après l'accident. 

Nạn nhân đã được đưa đến bệnh viện sau vụ tai nạn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng