vert de jalousie
vert
vɛʁ
ver
de
ja
ʒa
zha
lou
lu
loo
sie
zi
zi

Định nghĩa và ý nghĩa của "vert de jalousie"trong tiếng Pháp

vert de jalousie
01

xanh vì ghen tị, cực kỳ ghen tị

extrêmement jaloux au point d'en changer de couleur 
vert de jalousie definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
giống đực số ít
vert de jalousie
giống đực số nhiều
verts de jalousie
giống cái số ít
verte de jalousie
giống cái số nhiều
vertes de jalousie
Các ví dụ
En voyant leur nouvelle maison, il est devenu vert de jalousie. 

Nhìn thấy ngôi nhà mới của họ, anh ấy xanh mặt vì ghen tị.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng