Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vert de jalousie
01
xanh vì ghen tị, cực kỳ ghen tị
extrêmement jaloux au point d'en changer de couleur
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
giống đực số ít
vert de jalousie
giống đực số nhiều
verts de jalousie
giống cái số ít
verte de jalousie
giống cái số nhiều
vertes de jalousie
Các ví dụ
Les voisins sont verts de jalousie devant notre piscine.
Những người hàng xóm xanh mặt vì ghen tị trước hồ bơi của chúng tôi.



























