Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
versatile
01
hay thay đổi
qui change facilement d'humeur ou d'opinion
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus versatile
so sánh hơn
plus versatile
có thể phân cấp
giống đực số ít
versatile
giống đực số nhiều
versatiles
giống cái số ít
versatile
giống cái số nhiều
versatiles
Các ví dụ
Le temps versatile rend les plans incertains.
Thời tiết thất thường làm cho kế hoạch trở nên không chắc chắn.



























