versatile
ver
vɛʁ
ver
sa
sa
sa
tile
tɪl
til
prasvillegypsophilepresqu'îlefertile

Định nghĩa và ý nghĩa của "versatile"trong tiếng Pháp

versatile
01

hay thay đổi

qui change facilement d'humeur ou d'opinion 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus versatile
so sánh hơn
plus versatile
có thể phân cấp
giống đực số ít
versatile
giống đực số nhiều
versatiles
giống cái số ít
versatile
giống cái số nhiều
versatiles
Các ví dụ
Il est versatile et ne garde jamais la même opinion longtemps. 

Anh ấy linh hoạt và không bao giờ giữ nguyên ý kiến lâu dài.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng