Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
versatile
01
hay thay đổi
qui change facilement d'humeur ou d'opinion
Các ví dụ
Le temps versatile rend les plans incertains.
Thời tiết thất thường làm cho kế hoạch trở nên không chắc chắn.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hay thay đổi