la version
version
vɛʁsjɔ̃
versyaw

Định nghĩa và ý nghĩa của "version"trong tiếng Pháp

La version
01

phiên bản

forme particulière ou adaptation d'un texte, d'un film ou d'un logiciel 
la version definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
versions
Các ví dụ
J'ai acheté la version anglaise du livre. 

Tôi đã mua phiên bản tiếng Anh của cuốn sách.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

inversion
subversion
version
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng