Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La verdure
01
màu xanh cây cỏ, thảm thực vật xanh tươi
végétation verte et luxuriante
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La verdure du parc est reposante pour les yeux.
Màu xanh của công viên làm dịu mắt.
02
rau xanh, rau lá
légumes - feuilles comestibles, souvent crus
Các ví dụ
Ajoutez de la verdure à votre sandwich pour plus de fraîcheur.
Thêm rau xanh vào bánh mì của bạn để có thêm sự tươi mới.



























